quarantine flag

/'kwɔrənti:n,flæg/
Học thuật
Thân thiện
quarantine flag

A ship flies a quarantine flag as it enters the harbor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cờ kiểm dịch (cờ vàng): Một lá cờ màu vàng (còn gọi là "cờ Q") được một con tàu treo lên để báo hiệu rằng cần được kiểm dịch y tế, hoặc rằng trên tàu không bệnh dịch xin phép được vào cảng. Đây một tín hiệu hàng hải quốc tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ship entered the harbor flying the quarantine flag. (Con tàu tiến vào bến cảng trong khi treo cờ kiểm dịch.)
    • Before docking, they must hoist the quarantine flag to request a health inspection. (Trước khi cập bến, họ phải kéo cờ kiểm dịch lên để yêu cầu kiểm tra y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To fly/show the quarantine flag": Treo/Kéo cờ kiểm dịch lên.
    • The captain ordered to fly the quarantine flag as a precaution. (Thuyền trưởng ra lệnh treo cờ kiểm dịch như một biện pháp phòng ngừa.)
Biến thể từ gần giống
  • Quarantine (n): Sự kiểm dịch, thời gian cách ly.

    • The animals were placed in quarantine. (Những con vật được đưa vào khu vực kiểm dịch.)
  • Yellow flag (n): Cờ vàng (cách gọi thông thường khác của "quarantine flag").

    • A yellow flag often indicates a request for pratique. (Một lá cờ vàng thường biểu thị yêu cầu được thông quan y tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Yellow jack: Một tên gọi lịch sử khác cho cờ kiểm dịch màu vàng.
  • Q flag: Tên gọi tắt theo tín hiệu hàng hải quốc tế.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "quarantine flag" một cách ẩn dụ.)

quarantine flag

A ship flies a quarantine flag as it enters the harbor.

danh từ
  1. cờ kiểm dịch (cờ vàng)